Dây chuyền xẻ băng chính xác cao 1350

Dây chuyền xẻ băng

Dây chuyền xẻ băng chính xác cao 1350 — ảnh thực tế XIONGJIN
Dây chuyền xẻ băng chính xác cao 1350 — ảnh thực tế XIONGJIN — hình 2

Tổng quan

Dây chuyền xẻ băng chính xác cao 1350 là cấu hình tham chiếu của XIONGJIN cho cuộn thép không gỉ cán nguội các mác 200, 300 và 400. Dây chuyền tích hợp xả cuộn có kiểm soát, xử lý đầu vào, xẻ chính xác bằng đầu dao đĩa quay, kiểm soát lực căng và cuộn lại phía dưới để tạo cuộn dải gọn gàng.

Với tốc độ xẻ tham khảo đến 200 m/phút, dung sai chiều rộng dải ±0,1 mm và khả năng xẻ tối đa 30 dải, cấu hình này phù hợp cho trung tâm gia công thép không gỉ và nhà sản xuất dải thép chính xác.

Video vận hành thực tế

Xem Dây chuyền xẻ băng chính xác cao 1350 vận hành thực tế tại xưởng XIONGJIN.

Video vận hành thực tế — Dây chuyền xẻ băng chính xác cao 1350

Thông số kỹ thuật

Thông số chính của Dây chuyền xẻ băng chính xác cao 1350. Các thông số chi tiết khác được xác nhận theo dự án.

Thông sốGiá trị
Vật liệu cuộn áp dụngCold-rolled stainless steel coil, 200 / 300 / 400 series
Độ dày vật liệu0.3–4.0 mm
Khổ cuộn thép300–1300 mm maximum
Đường kính ngoài cuộn1850 mm maximum
Đường kính trong cuộn508 mm
Trọng lượng cuộn tối đa15 MT
Cường độ vật liệu tham khảoTensile strength σb ≤ 385 MPa; yield strength σs ≤ 325 MPa
Đường kính trong cuộn thành phẩm508 mm
Đường kính ngoài cuộn thành phẩm≤ 1800 mm
Trọng lượng cuộn thành phẩm tối đa15 MT
Số dải xẻ tối đa30 strips
Chiều rộng dải xẻ tối thiểu15 mm
Dung sai chiều rộng dải±0.1 mm
Bavia≤ 3% of material thickness
Độ lệch lớp dải≤ ±0.5 mm
Dung sai lồng cuộn≤ ±2.5 mm, excluding the first five wraps; measured at finished coil outside diameter ≤ 1500 mm
Độ cong dải≤ 0.25 mm over 1000 mm; ≤ 0.5 mm over 2000 mm
Chiều rộng rìa phế liệu5–15 mm
Yêu cầu chất lượng bề mặtNo additional processing defects on the finished strip surface after processing
Tốc độ dây chuyền tham khảo0–200 m/min
Tốc độ luồn dải0–15 m/min
Nguồn điện380 V ±10%, 50 Hz, 3-phase
Công suất lắp đặtApproximately 320 kW
Phương pháp xẻDriven slitting
Phương pháp cuộn lạiBottom winding
Giá dao xẻ1 set
Nhân sự vận hành1 technical worker and 2–3 general workers
Mặt bằng tham khảoApproximately 25–30 m long × 12 m wide; final layout to be confirmed
Màu dây chuyền & hướng vận hànhTo be confirmed by the buyer

Cần cấu hình chi tiết cho vật liệu của bạn?

Gửi độ dày, khổ cuộn và sản lượng dự kiến — đội ngũ kỹ thuật XIONGJIN sẽ đề xuất cấu hình phù hợp.